Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dactylo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Chữ số (ngón tay, ngón cái hoặc ngón chân); dacty
tiền tố
digit (finger, thumb, or toe); dactyly.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
δάκτυλος
dáktulos
“finger”
AI
1
dacty
1
dacty
1
dacty