Dịch

dactylo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Chữ số (ngón tay, ngón cái hoặc ngón chân); dactytiền tốdigit (finger, thumb, or toe); dactyly.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổδάκτυλοςdáktulos“finger”

AI