Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Việc làm táo bạodanh từA quick, brilliant, and highly successful act.
- Chiến công, chiến tíchdanh từOf Native Americans, a blow against an enemy delivered in a way that demonstrates bravery.
- Cuộc đảo chính, đảo chínhdanh từA coup d'état.
- Lập chiến công, ghi chiến tíchđộng từnội động từ (intransitive)To execute a coup.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attempted coup | Âm mưu đảo chính | |
| bloodless coup | Đảo chính không đổ máu | |
| coup attempt | Nỗ lực đảo chính | |
| major coup | Thắng lợi lớn | |
| military coup | Đảo chính quân sự | |
| stage a coup | Tiến hành đảo chính | |
| soft coupdanh từ | danh từ | Việc loại bỏ hợp pháp một nhà lãnh đạo quốc gia, tương đương với một cuộc đảo chính, nhưng được thực hiện mà không cần đến lực lượng quân sự |
| Coup Beltdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực bao gồm Sahel, Tây Phi và Trung Phi, nơi có tỷ lệ đảo chính cao |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Cuộc thâu tóm
- Cuộc thâu tóm, sự tiếp quảnA takeover of one group by another.
Ví dụ
- , , .Dù mức giá đó được coi là một thắng lợi lớn cho Morgan, giúp nâng cao uy tín của ông tại Phố Wall, Carnegie lại có lời giải thích khác cho mức giá bán của mình.
- , , , , , .Trong bộ tộc Blackfeet, việc tước được khiên, cung tên, súng, mũ lông chiến trận, áo chiến hoặc tẩu thuốc thiêng được coi là một chiến tích.
- .Các cuộc đảo chính quân sự và chế độ quân quản kéo theo sau đó là đặc trưng phổ biến của nền chính trị thế giới thứ ba đến mức sự hiện diện hay vắng mặt của chúng ở bất kỳ khu vực nào gần như có thể coi là tiêu chí nhận biết sơ bộ về tính chất thế giới thứ ba.
Họ từ (word family)
cùng gốc coupNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- golpeTiếng Tây Ban Nhatương đương