Dịch

coup

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Việc làm táo bạodanh từA quick, brilliant, and highly successful act.
  2. Chiến công, chiến tíchdanh từOf Native Americans, a blow against an enemy delivered in a way that demonstrates bravery.
  3. Cuộc đảo chính, đảo chínhdanh từA coup d'état.
  4. Lập chiến công, ghi chiến tíchđộng từnội động từ (intransitive)To execute a coup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coupNguyên thể (infinitive)
  2. coupsSố nhiều (plural)
  3. coupedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. coupingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

attempted coupÂm mưu đảo chính
bloodless coupĐảo chính không đổ máu
coup attemptNỗ lực đảo chính
major coupThắng lợi lớn
military coupĐảo chính quân sự
stage a coupTiến hành đảo chính
soft coupdanh từViệc loại bỏ hợp pháp một nhà lãnh đạo quốc gia, tương đương với một cuộc đảo chính, nhưng được thực hiện mà không cần đến lực lượng quân sự
Coup Beltdanh từ riêngKhu vực bao gồm Sahel, Tây Phi và Trung Phi, nơi có tỷ lệ đảo chính cao

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Cuộc thâu tóm
  1. Cuộc thâu tóm, sự tiếp quảnA takeover of one group by another.

Ví dụ

  • , , .Dù mức giá đó được coi là một thắng lợi lớn cho Morgan, giúp nâng cao uy tín của ông tại Phố Wall, Carnegie lại có lời giải thích khác cho mức giá bán của mình.
  • , , , , , .Trong bộ tộc Blackfeet, việc tước được khiên, cung tên, súng, mũ lông chiến trận, áo chiến hoặc tẩu thuốc thiêng được coi là một chiến tích.
  • .Các cuộc đảo chính quân sự và chế độ quân quản kéo theo sau đó là đặc trưng phổ biến của nền chính trị thế giới thứ ba đến mức sự hiện diện hay vắng mặt của chúng ở bất kỳ khu vực nào gần như có thể coi là tiêu chí nhận biết sơ bộ về tính chất thế giới thứ ba.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. mượn từ tiếng Phápcoup“blow, strike”
  2. từ tiếng Pháp cổcoup
  3. từ tiếng Latinh muộncolpus

Cùng gốc (doublet)copecolpus

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicoupen“to buy; (figuratively) to pay for”
  2. từ tiếng Bắc Âu cổkaupa“to buy, bargain, barter, exchange”

AI