colpus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đôi khi có rãnh xuất hiện trên hạt phấn hoadanh từA groove sometimes occurring on grains of pollen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- colpusDạng gốc (base form)
- colpi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| colpus transversalis | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộncolpus“hollow space, pocket”
- từ tiếng Hy Lạp cổκόλποςkólpos“hollow space, pocket”
Họ từ (word family)
cùng gốc colpusNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha