Dịch

colpus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đôi khi có rãnh xuất hiện trên hạt phấn hoadanh từA groove sometimes occurring on grains of pollen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. colpusDạng gốc (base form)
  2. colpi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

colpus transversalisChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộncolpus“hollow space, pocket”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκόλποςkólpos“hollow space, pocket”

AI