putsch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc nổi dậy (thường là chớp nhoáng bất ngờ)danh từA coup d'état; an illegal effort to forcibly overthrow the current government.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- putschDạng gốc (base form)
- putschesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- mượn từ tiếng ĐứcPutsch
- từ Alemannic GermanPutsch“knock, thrust, blow”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc putschVí dụ
- , .