Dịch

putsch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc nổi dậy (thường là chớp nhoáng bất ngờ)danh từA coup d'état; an illegal effort to forcibly overthrow the current government.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. putschDạng gốc (base form)
  2. putschesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

  1. mượn từ tiếng ĐứcPutsch
  2. từ Alemannic GermanPutsch“knock, thrust, blow”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI