Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
putscher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với putschist
danh từ
Synonym of putschist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
putscher
Dạng gốc
(base form)
putscher
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
putschist
Nguồn gốc
(etymology)
putsch
+
-er
AI
1
Đồng nghĩa với putschist
1
Đồng nghĩa với putschist
1
Đồng nghĩa với putschist