Dịch

putscher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với putschistdanh từSynonym of putschist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. putscherDạng gốc (base form)
  2. putschersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI