Dịch

putschist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem putschdanh từOne who participates in a putsch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. putschistDạng gốc (base form)
  2. putschistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

putsch-ist

  1. mượn từ tiếng ĐứcPutschist

Ví dụ

  • .
  • , , .

AI