putsch
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈput͡ʃ/
Nghĩa chính
- Làm đảo lộn; đảo chính (nỗ lực lật đổ chính phủ)danh từputsch; coup (effort to overthrow the government)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- putschDạng gốc (base form)
- putschesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa