Dịch

putschismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puˈt͡ʃismo/

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa đảo chánhdanh từputschism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. putschismoDạng gốc (base form)
  2. putschismosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : .

AI