Dịch

counselors là số nhiều của counselor

counselor

B2TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chuyên viên tư vấndanh từA professional who counsels people, especially on personal problems.
  2. Cố vấn học đườngdanh từA school counselor, often in a specialty such as careers, education, or health.
  3. Luật sưdanh từAn attorney.
  4. Tham tándanh từA high ranking diplomat, usually just below an ambassador or minister.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. counselorDạng gốc (base form)
  2. counselorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

camp counselorNgười hướng dẫn trại hè
grief counselordanh từNgười tư vấn tâm lý
guidance counselordanh từCố vấn học đường
legal counselorCố vấn pháp lý
marriage counselordanh từNgười tư vấn hôn nhân
school counselordanh từCố vấn học đường
mental health counselorChưa có nghĩa
college counselorChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người hướng dẫn trại hè
  1. A children’s supervisor, usually at camp.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicounseilour
  2. từ tiếng Anglo-Normancunseiler
  3. từ tiếng Pháp cổconseillier

Ví dụ

  • .Sami là một chuyên viên tư vấn.
  • .Tôi không phải là chuyên viên tư vấn.
  • Tom's .Tôi là cố vấn của Tom.

AI