counselors là số nhiều của counselor
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chuyên viên tư vấndanh từA professional who counsels people, especially on personal problems.
- Cố vấn học đườngdanh từA school counselor, often in a specialty such as careers, education, or health.
- Luật sưdanh từAn attorney.
- Tham tándanh từA high ranking diplomat, usually just below an ambassador or minister.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- counselorDạng gốc (base form)
- counselorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| camp counselor | Người hướng dẫn trại hè | |
| grief counselordanh từ | danh từ | Người tư vấn tâm lý |
| guidance counselordanh từ | danh từ | Cố vấn học đường |
| legal counselor | Cố vấn pháp lý | |
| marriage counselordanh từ | danh từ | Người tư vấn hôn nhân |
| school counselordanh từ | danh từ | Cố vấn học đường |
| mental health counselor | Chưa có nghĩa | |
| college counselor | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người hướng dẫn trại hè
- A children’s supervisor, usually at camp.
Xuất hiện ở từ khác
- advisorđồng nghĩaThường chỉ người đưa ra lời khuyên về tâm lý, nghề nghiệp, học tập hoặc pháp lý cá nhân.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc counselorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicounseilour
- từ tiếng Anglo-Normancunseiler
- từ tiếng Pháp cổconseillier
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Sami là một chuyên viên tư vấn.
- .Tôi không phải là chuyên viên tư vấn.
- Tom's .Tôi là cố vấn của Tom.