Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abogado
danh từ
(noun)
US
/ˌ
æ
b
.
ə
ˈ
ɡ
ɑ
.
d
oʊ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Luật sư; cố vấn
danh từ
Counsel; advisor; counselor; barrister.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abogado
Dạng gốc
(base form)
abogado
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
attorney
lawyer
advocate
counsel
counselor
lawman
Xem thêm 5
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
abogado
từ tiếng Latinh
advocātus
Cùng gốc
(doublet)
advocate
AI
1
Luật sư
1
Luật sư
1
Luật sư