Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
guidance counselor
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
aɪ
d
ə
n
s
ˈ
k
aʊ
n
s
ə
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cố vấn học đường
danh từ
Synonym of school counselor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guidance counselor
Dạng gốc
(base form)
guidance counselor
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
school counselor
Ví dụ
Tom
asked
his
guidance
counselor
how
to
apply
to
college
.
Who's
your
guidance
counselor
?
Have
you
met
our
new
guidance
counselor
?
AI
1
Cố vấn học đường
1
Cố vấn học đường
1
Cố vấn học đường