counselorship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chức năng và cấp bậc hoặc chức vụ của cố vấndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The function and rank or office of a counselor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- counselorshipDạng gốc (base form)
- counselorshipsSố nhiều (plural)