Dịch

counselorship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chức năng và cấp bậc hoặc chức vụ của cố vấndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The function and rank or office of a counselor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. counselorshipDạng gốc (base form)
  2. counselorshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI