Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đại tá hải quândanh từA naval officer holding a rank between captain and rear admiral.
- Chỉ huy hạm độidanh từA (temporary) commander over a collection of ships who is not an admiral.
- Tàu dẫn đầudanh từThe leading ship in a fleet of merchantmen.
- Chủ tịch câu lạc bộ du thuyềndanh từThe president of a yacht club.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- commodoreDạng gốc (base form)
- commodoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| air commodoredanh từ | danh từ | Người có cấp bậc trong Lực lượng Không quân Hoàng gia và nhiều lực lượng không quân thuộc Khối thịnh vượng chung, giữa cấp bậc đại úy và phó nguyên soái không quân, tương đương với cấp thiếu tướng lục quân hoặc cấp bậc tương đương trong các lực lượng không quân khác |
| commodore admiraldanh từ | danh từ | Một sĩ quan cầm cờ có cấp bậc từ thuyền trưởng đến hậu đô đốc, có cấp bậc tương đương O7 NATO |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Thuyền của chủ tịch câu lạc bộ
- A yacht-club president's vessel in a regatta.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc commodoreNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lankommandeur
- từ tiếng Pháp trung đạicommandeur
Cùng gốc (doublet)commend
Ví dụ
- .Kinh nghiệm phong phú của ông khiến ông trở thành lựa chọn tự nhiên để thăng chức đại tá hải quân.
- -99/4 -20.Texas Instruments TI-99/4A chủ yếu cạnh tranh với Commodore VIC-20.