Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cmdre
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hàng hóa
danh từ
commodore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cmdre
Dạng gốc
(base form)
Cmdre
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
产品
chǎn pǐn
Hàng hóa, sản phẩm
商品
shāng pǐn
Hàng hóa
物资
wù zī
Vật tư, hàng hóa
Tiếng Tây Ban Nha
producto
Sản phẩm, hàng hóa
comodidad
Tiện nghi, hàng hóa
realidad
Hàng hóa, mặt hàng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
CDRE
COMO
CADM
AI
1
Hàng hóa
1
Hàng hóa
1
Hàng hóa