Como
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Thành phố và đô thị, thủ phủ của tỉnh Como, Lombardydanh từ riêngA city and comune, the capital of the province of Como, Lombardy.
- Tỉnh của Lombardy, Ýdanh từ riêngA province of Lombardy, Italy.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Park, Coloradodanh từ riêngAn unincorporated community in Park County, Colorado.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Whiteside, Illinoisdanh từ riêngA census-designated place in Whiteside County, Illinois.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lake Comodanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ nước lớn ở Lombardy, Ý |
13 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 13
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Jefferson
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Jefferson, Quận Jay, IndianaAn unincorporated community in Jefferson Township, Jay County, Indiana.
Ví dụ
- 18 1745, 270 , .
Họ từ (word family)
cùng gốc ComoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝComo