Dịch

Como

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Thành phố và đô thị, thủ phủ của tỉnh Como, Lombardydanh từ riêngA city and comune, the capital of the province of Como, Lombardy.
  2. Tỉnh của Lombardy, Ýdanh từ riêngA province of Lombardy, Italy.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Park, Coloradodanh từ riêngAn unincorporated community in Park County, Colorado.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Whiteside, Illinoisdanh từ riêngA census-designated place in Whiteside County, Illinois.

Cụm từ (phrase)

Lake Comodanh từ riêngHồ nước lớn ở Lombardy, Ý

13 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 13
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Jefferson
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Jefferson, Quận Jay, IndianaAn unincorporated community in Jefferson Township, Jay County, Indiana.

Ví dụ

  • 18 1745, 270 , .

AI