Dịch

flag captain

danh từ (noun)
UK/ˈflæɡ ˈkæp.tɪn/US/ˈflæɡ ˈkæp.tən/

Nghĩa chính

  1. Thuyền trưởng của một soái hạm trong Hải quân Hoàng giadanh từThe captain of a flagship in the Royal Navy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flag captainDạng gốc (base form)
  2. flag captainsSố nhiều (plural)

AI