cinemas là số nhiều của cinema
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Rạp chiếu phimdanh từđếm được (countable)A movie theatre, a movie house.
- Phim ảnh, điện ảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Films collectively.
- Ngành điện ảnh, nền điện ảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The film and movie industry.
- Nghệ thuật điện ảnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The art of making films and movies; cinematography.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cinemaDạng gốc (base form)
- cinemasSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a cinematrong rạp chiếu phimThe film has just opened in cinemas across the UK.Bộ phim vừa mở màn tại các rạp chiếu phim trên khắp Vương quốc Anh.
- at a cinematại rạp chiếu phima screening at a cinema in Leicester Square in Londonmột buổi chiếu tại rạp chiếu phim ở quảng trường Leicester tại London
- at the cinemađi xem phimI haven't seen a film at the cinema for nearly 2 years.Tôi đã không xem phim ở rạp gần 2 năm rồi.
- in the cinematrong rạp chiếu phimI hated it when I saw it in the cinema.Tôi ghét bộ phim đó khi xem ở rạp.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| art-house cinema | Rạp chiếu phim nghệ thuật | |
| cinema ticket | Vé xem phim | |
| go to the cinema | Đi xem phim ở rạp | |
| national cinema | Nền điện ảnh quốc gia | |
| open-air cinema | Rạp chiếu phim ngoài trời | |
| world cinema | Điện ảnh thế giới | |
| home cinemadanh từ | danh từ | A system for showing cinema-quality films at home; usually comprising high-definition television and surround sound.chưa dịch |
| cinema halldanh từ | danh từ | Căn phòng lớn nơi chiếu phim; rạp chiếu phim |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Phim điện ảnh nghệ thuật
- không đếm được (uncountable)Phim điện ảnh nghệ thuật, kiệt tác điện ảnhA sophisticated or exemplary film, representative of the art of cinema.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rạp chiếu phim
Họ từ (word family)
cùng gốc cinemaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcinéma
- từ tiếng Hy Lạp cổκίνημαkínēma“movement”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Rạp chiếu phim nằm ngay đối diện bên kia đường so với nhà hàng.
- , .Bất chấp những lời chỉ trích, ông ấy vẫn tạo ra các tác phẩm điện ảnh xuất sắc.
- […].Trong lịch sử lâu đời của nền điện ảnh Tây Ban Nha[…].
Xuất hiện ở từ khác
- filmdễ nhầmChỉ rạp chiếu phim hoặc toàn bộ ngành nghệ thuật điện ảnh nói chung, không dùng để chỉ một bộ phim cụ thể (không nói 'a cinema').
- movieđồng nghĩa, dễ nhầmtừ phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh
- moviesdễ nhầmtừ chỉ địa điểm, tương đương “rạp chiếu phim”
- pictuređồng nghĩarạp chiếu phim trong tiếng Anh hiện đại
- picturesđồng nghĩatừ phổ biến hơn
- teatroTiếng Tây Ban Nhatương đương