Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- A system for showing cinema-quality films at home; usually comprising high-definition television and surround sound.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- home cinemaDạng gốc (base form)
- home cinemasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phòng dành riêng cho một hệ thống như vậy
- A dedicated room for such a system.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha