Dịch

cine

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phim điện ảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)cinefilm
  2. Hình ảnh tim chụp bằng huỳnh quangdanh từkhông đếm được (uncountable)Images of the heart taken by fluoroscopy.

Cụm từ (phrase)

cine-tiền tốPhim, rạp chiếu phim (hình ảnh chuyển động)
cine cameradanh từMáy quay phim
cine filmChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ cinefilm

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκῑνέωkīnéō“to move”

Ví dụ

AI