cine
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phim điện ảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)cinefilm
- Hình ảnh tim chụp bằng huỳnh quangdanh từkhông đếm được (uncountable)Images of the heart taken by fluoroscopy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cine-tiền tố | tiền tố | Phim, rạp chiếu phim (hình ảnh chuyển động) |
| cine cameradanh từ | danh từ | Máy quay phim |
| cine film | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ cinefilm
- từ tiếng Hy Lạp cổκῑνέωkīnéō“to move”
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc cineNgôn ngữ khác
Tiếng Trung