Dịch

cinefilm

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Các định dạng phim lỗi thời, bao gồm 8 mm, 9,5 mm, 16 mm và Super 8, trước đây được sử dụng nhiều để làm phim gia đình để xem trên máy chiếudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various obsolete film formats, including 8 mm, 9.5 mm, 16 mm, and Super 8, formerly much used for making home movies to be viewed on a projector.
  2. Bộ phim được ghi lại trên phương tiện nàydanh từđếm được (countable)A film recorded on this medium.
  3. Ghi vào phim điện ảnhđộng từngoại động từ (transitive)To record onto cinefilm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cinefilmNguyên thể (infinitive)
  2. cinefilmsSố nhiều (plural)
  3. cinefilmedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cinefilmingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

AI