cinema
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/θiˈnema/
Nghĩa chính
- Rạp chiếu phim; rạp chiếu phim (nơi chiếu phim cho khán giả)danh từcinema; movie theater (building where films are shown to an audience)
- Điện ảnh (nghệ thuật hoặc công nghiệp làm phim)danh từcinema (the art or industry of making films)
- Chuyển động họcdanh từkinematics
- Liên quan đến chuyển độngtính từrelated to movement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cinemaDạng gốc (base form)
- cinemasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| home cinemadanh từ | danh từ | Rạp chiếu phim tại nhà (hệ thống) |
| cine de autordanh từ | danh từ | film d'auteurchưa dịch |
| cine mudo | Phim câm | |
| cine sonorodanh từ | danh từ | Phim âm thanh |
| cámara de cine | Chưa có nghĩa | |
| cine continuado | Chưa có nghĩa | |
| de cine | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rạp chiếu phim
Chuyển động học