Dịch

cinema

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/θiˈnema/

Nghĩa chính

  1. Rạp chiếu phim; rạp chiếu phim (nơi chiếu phim cho khán giả)danh từcinema; movie theater (building where films are shown to an audience)
  2. Điện ảnh (nghệ thuật hoặc công nghiệp làm phim)danh từcinema (the art or industry of making films)
  3. Chuyển động họcdanh từkinematics
  4. Liên quan đến chuyển độngtính từrelated to movement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cinemaDạng gốc (base form)
  2. cinemasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

home cinemadanh từRạp chiếu phim tại nhà (hệ thống)
cine de autordanh từfilm d'auteurchưa dịch
cine mudoPhim câm
cine sonorodanh từPhim âm thanh
cámara de cineChưa có nghĩa
cine continuadoChưa có nghĩa
de cineChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rạp chiếu phim
Chuyển động học

AI