Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinematografía
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sinematoɡɾaˈfia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Điện ảnh
danh từ
cinematography
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cinematografía
cinematograf
iar
to film
chưa dịch
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
电影
diàn yǐng
Phim, điện ảnh
Tiếng Anh
cinematography
Nghệ thuật quay phim, quay phim
AI
1
Điện ảnh
1
Điện ảnh
1
Điện ảnh