Nghĩa chính
- Chuyển động họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of mechanics concerned with objects in motion, but not with the forces involved.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inverse kinematicsdanh từ | danh từ | Quá trình toán học nhằm khôi phục chuyển động của một đối tượng từ một số dữ liệu khác, chẳng hạn như phim về các chuyển động đó; nó rất hữu ích trong chế tạo robot và tạo hoạt ảnh |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcinématique
- từ tiếng Hy Lạp cổκίνημαkínēma“motion”
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc kinematics- pathokinematicsChuyển động của chi, ngón tay và khớp bị ảnh hưởng bởi bệnh tậtdanh từ
- cosmokinematicsNghiên cứu về chuyển động hoặc vũ trụdanh từ
- morphokinematicsSự tương tác giữa hình thái và các yếu tố động họcdanh từ
- osteokinematicsChuyển động tương đối của hai xương khớp nhau tại một khớp chungdanh từ