Dịch

kinematics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyển động họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of mechanics concerned with objects in motion, but not with the forces involved.

Cụm từ (phrase)

inverse kinematicsdanh từQuá trình toán học nhằm khôi phục chuyển động của một đối tượng từ một số dữ liệu khác, chẳng hạn như phim về các chuyển động đó; nó rất hữu ích trong chế tạo robot và tạo hoạt ảnh

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápcinématique
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκίνημαkínēma“motion”

AI