cinética
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θiˈnetika/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Động họcdanh từkinematics
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arena cinética | Cát động lực | |
| energía cinética | Động năng |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động học
- kinetics
- kinetics