Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinéticamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt động học
trạng từ
kinetically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kinetically
Một cách động học
AI
1
Về mặt động học
1
Về mặt động học
1
Về mặt động học