Dịch

chaffy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Giống như hoặc chứa trấutính từLike or containing chaff.
  2. (của lá bắc, cụm hoa, vảy trên nón hoặc vảy) Giống như trấu: dạng giấy, giống như trấu; không có thịt, lá hoặc thân thảotính từ(of bracts, flower head receptacles, scales on cones or catkins) Resembling chaff: papery, husk-like; not fleshy, leafy or herbaceous.
  3. (của một quả ngô/bắp ngô) Có các hạt phát triển không hoàn hảo, không dính chặt vào nhautính từ(of an ear of corn/maize) Having imperfectly developed kernels that are not tightly compressed against each other.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaffyDạng gốc (base form)
  2. chaffierSo sánh hơn (comparative)
  3. chaffiestSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Ít giá trị hoặc chất lượng như trấu
  1. Ít giá trị hoặc chất lượng như trấu; vô giá trịOf as little value or substance as chaff; worthless.

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

chaff#Noun-y

tính từ

chaff#Verb-y

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • […] , , , out-weighs , .
  • ; half-draw, , — .

AI