chaffy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Giống như hoặc chứa trấutính từLike or containing chaff.
- (của lá bắc, cụm hoa, vảy trên nón hoặc vảy) Giống như trấu: dạng giấy, giống như trấu; không có thịt, lá hoặc thân thảotính từ(of bracts, flower head receptacles, scales on cones or catkins) Resembling chaff: papery, husk-like; not fleshy, leafy or herbaceous.
- (của một quả ngô/bắp ngô) Có các hạt phát triển không hoàn hảo, không dính chặt vào nhautính từ(of an ear of corn/maize) Having imperfectly developed kernels that are not tightly compressed against each other.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Ít giá trị hoặc chất lượng như trấu
- Ít giá trị hoặc chất lượng như trấu; vô giá trịOf as little value or substance as chaff; worthless.
Họ từ (word family)
cùng gốc chaffyVí dụ
- , .
- […] , , , out-weighs , .
- ; half-draw, , — .