Dịch

chaffily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách của trấutrạng từIn the manner of chaff.
  2. Một cách giễu cợt hoặc chế nhạotrạng từIn a bantering or ridiculing manner.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — / .
  • [] .

AI