Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không thẳng hàng, lộn xộn, mất trật tự: cong vẹo, lệch lạctính từOut of alignment, in disarray or disorder: crooked, askew.
- Hung hãn, tàn phátính từFierce, destructive.
- Theo đường chéotrạng từDiagonally.
- Con vật tưởng tượng hung dữ, một bogeymandanh từA fierce imaginary animal, a bogeyman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catawampusDạng gốc (base form)
- catawampusesSố nhiều (plural)
- more catawampusSo sánh hơn (comparative)
- most catawampusSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Hoàn toàn
- Utterly.
Ví dụ
- ", aidge ' ' , ...".
- , ; , .
- " . .".