Nghĩa chính
- Vẹo, lệch, xiêntính từTurned or twisted to one side.
- Không thuận lợi, hỏngtính từUntoward, unfavourable.
- Nghiêng, xiên, lệchtrạng từTilted to one side.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- askewDạng gốc (base form)
- more askewSo sánh hơn (comparative)
- most askewSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc askewTừ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , Brigade's , " Jackson’s ." — , , , , , , .Ở đây Shenandoah đang chiến đấu, ở đó Blue Ridge vạm vỡ vang vọng mạnh mẽ, làm nổi bật bài hát sôi động của Lữ đoàn, bài hát "Stonewall Jackson's Way". Bây giờ chúng ta nhìn thấy anh ấy - chiếc mũ trùm cũ kỹ lệch qua mắt anh ấy, nụ cười khô khan, sắc sảo, lời nói thật nhẹ nhàng, thật điềm tĩnh, thật thẳng thắn, thật chân thật.
- .Anh ấy đội chiếc mũ bị xiên.
- .Bức tranh bị lệch.