Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antigoglin
tính từ
(adjective)
/
æ
n
t
ə
ˈ
ɡ
ɒ
ɡ
l
n
̩/
Nghĩa chính
1
Không thẳng; quanh co, lệch lạc
tính từ
Not straight; crooked, askew, out of line.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sigogglin
AI
1
Không thẳng
1
Không thẳng
1
Không thẳng