Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cơ cấu camdanh từA turning or sliding piece which imparts motion to a rod, lever or block brought into sliding or rolling contact with it.
- Cái kẹp camdanh từA curved wedge, movable about an axis, used for forcing or clamping two pieces together.
- Gọi videođộng từTo go on webcam with someone.
- Dạng kamtrạng từAlternative form of kam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Đồ móc cam lò xo
- A spring-loaded camming device, a spring-loaded device for effecting a temporary belay in a rock crevice.
Ví dụ
- ?Bạn có camera hành trình không?
- .Cô ấy hỏi tôi có webcam không.
- .Tôi có camera bảng điều khiển.
Họ từ (word family)
cùng gốc cam- cambeltBộ phận của động cơ đốt trong có nhiệm vụ đồng bộ hóa chuyển động quay của trục khuỷu và trục cam sao cho các van của động cơ đóng mở vào những thời điểm thích hợp trong quá trình nạp và xả của mỗi xi-lanhdanh từ
- SteadicamGiá đỡ máy ảnh ổn định để quay phim hoặc quay video cầm tay; một máy ảnh được gắn như vậydanh từ
- holocamThiết bị có khả năng chụp ảnh ba chiều dưới dạng ảnh ba chiềudanh từ
- camsiteTrang web phát trực tiếp qua webcam, thường dành cho mục đích giải trí dành cho người lớndanh từ
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha