leva
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈleba/
Nghĩa chính
- Quân dịch (của quân đội)danh từdraft (of troops)
- Răng cưadanh từcog
- Máy quaydanh từcam
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- levaDạng gốc (base form)
- levasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mar de levadanh từ | danh từ | Đại dương dâng lên |
| ancla de levadanh từ | danh từ | Mỏ neo |
| árbol de levas | Chưa có nghĩa | |
| pieza de leva | Chưa có nghĩa |