Dịch

leva

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈleba/

Nghĩa chính

  1. Quân dịch (của quân đội)danh từdraft (of troops)
  2. Răng cưadanh từcog
  3. Máy quaydanh từcam

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. levaDạng gốc (base form)
  2. levasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mar de levadanh từĐại dương dâng lên
ancla de levadanh từMỏ neo
árbol de levasChưa có nghĩa
pieza de levaChưa có nghĩa

AI