Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mar de leva
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đại dương dâng lên
danh từ
ocean swell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mar de leva
Dạng gốc
(base form)
mar
es de leva
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đại dương dâng lên
1
Đại dương dâng lên
1
Đại dương dâng lên