Dịch

holocam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị có khả năng chụp ảnh ba chiều dưới dạng ảnh ba chiềudanh từA device capable of capturing three-dimensional images in the form of a hologram.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. holocamDạng gốc (base form)
  2. holocamsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc holocam

Ví dụ

  • . , .

AI