Dịch

Steadicam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giá đỡ máy ảnh ổn định để quay phim hoặc quay video cầm tay; một máy ảnh được gắn như vậydanh từA stabilizing camera mount for hand-held film or video shooting; a camera mounted thus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SteadicamDạng gốc (base form)
  2. SteadicamsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Tilman Büttner, , , , Sokurov .
  • , , , .

AI