Dịch

camsite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang web phát trực tiếp qua webcam, thường dành cho mục đích giải trí dành cho người lớndanh từA website for webcam livestreaming, often for adult entertainment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camsiteDạng gốc (base form)
  2. camsitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . […] wasn’t ; ( ) ’ ’ .
  • , , . , camsite’s .

AI