Dịch

cam band

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết hợp giữa dây đai vải và khóa chuyển động dạng cam dùng để giữ bình khí khi lặn biểndanh từA combination of webbing strap and cam action buckle used to hold on an air cylinder in scuba diving.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cam bandDạng gốc (base form)
  2. cam bandsSố nhiều (plural)

AI