friend
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfɾend/
Nghĩa chính
- Máy quaydanh từcam
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- friendDạng gốc (base form)
- friendsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| friends íntimos | Bạn thân | |
| friends de trabajo | Bạn đồng nghiệp | |
| friends de la infancia | Bạn thời thơ ấu | |
| friends de la universidad | Bạn đại học |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh