Dịch

cakehole

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miệngdanh từThe mouth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cakeholeDạng gốc (base form)
  2. cakeholesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ?” , . / “ !” . “?” / “ ! , .” . “ . I’ve !”
  • ! !

AI