Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cakehole
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Miệng
danh từ
The mouth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cakehole
Dạng gốc
(base form)
cakehole
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
口
kǒu
Miệng, mồm
嘴
zuǐ
Miệng, mồm
吻
wěn
Miệng, mõm
Tiếng Tây Ban Nha
boca
Miệng
borde
Miệng, vành, mép
bucal
Miệng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gob
face
puss
piehole
cookie hole
Nguồn gốc
(etymology)
cake
+
hole
Ví dụ
“
And
what
about
the
nuns
?”
he
asked
,
wickedly
.
/ “
They’re
getting
reformed
!”
She
refilled
his
cup
.
“
Sugar
?”
/ “
What
a
memory
!
One
lump
,
please
.”
Piers
passed
her
a
bun
.
“
Put
that
in
your
cake-hole
.
The
nicest
one
I’ve
ever
kissed
!”
Shut
your
cakehole
!
We've
heard
enough
!
AI
1
Miệng
1
Miệng
1
Miệng