Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
piehole
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
aɪ
ˌ
h
oʊ
l
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Miệng của một người
danh từ
A person's mouth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piehole
Dạng gốc
(base form)
piehole
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
"[
T
]
hey
kin
always
do
a
mouth
transplant
on
ya
.
Be
a
big
improvement
over
the
piehole
you
was
born
with
.
"
“
You
trying
to
help
your
buddy
right
out
of
here
,
Junior
?”
“
No
,”
I
said
.
“
Sir
.”
“
Then
shut
your
pie-hole
.”
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cakehole
Nguồn gốc
(etymology)
pie
+
hole
AI
1
Miệng của một người
1
Miệng của một người
1
Miệng của một người