Dịch

piehole

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miệng của một ngườidanh từA person's mouth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pieholeDạng gốc (base form)
  2. pieholesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • "[] . ."
  • “ , ?” “,” . “.” “ .”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI