Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
caff
danh từ
(noun)
UK
/
k
æ
f
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với café
danh từ
Synonym of café.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caff
Dạng gốc
(base form)
caff
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
cafeteria
Ví dụ
After
working
his
way
up
in
restaurant
kitchens
,
Nick's
father
bought
a
caff
off
the
Walworth
Road
,
and
named
it
The
Bosphorus
in
homage
to
a
cultural
homeland
elsewhere
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hotel
restaurant
café
buffet
diner
cafeteria
Xem thêm 11
Họ từ
(word family)
cùng gốc
caff
caff
eine
Caphêin
danh từ
B2
caff
einated
Chứa chất caffeine
tính từ
B2
caff
le
Cãi nhau
động từ
caff
oy
Chất liệu nhung được sử dụng phổ biến trong bọc ghế
danh từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Đồng nghĩa với café
1
Đồng nghĩa với café
1
Đồng nghĩa với café