Dịch

caff

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cafédanh từSynonym of café.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caffDạng gốc (base form)
  2. caffsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ cafeteria

Ví dụ

  • , Nick's , .

AI