Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caffoy
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chất liệu nhung được sử dụng phổ biến trong bọc ghế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A velvet material popularly used in upholstery.
AI
1
Chất liệu nhung được sử dụng phổ biến trong bọc ghế
1
Chất liệu nhung được sử dụng phổ biến trong bọc ghế
1
Chất liệu nhung được sử dụng phổ biến trong bọc ghế