Dịch

caffeine

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Caphêindanh từkhông đếm được (uncountable)An alkaloid, C₈H₁₀N₄O₂, found naturally in tea and coffee plants, which acts as a mild stimulant on the central nervous system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caffeineDạng gốc (base form)
  2. caffeinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • 400 . .Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ định mức này là hơn 400 mg caffeine mỗi ngày cho người trưởng thành khỏe mạnh, tương đương bốn hoặc năm tách cà phê
  • .Cà phê có caffeine
  • .Caffeine là một loại chất gây nghiện.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcaféine
  2. mượn từ tiếng ĐứcCaffein
  3. mượn từ tiếng Ýcaffè“coffee”

AI