Nghĩa chính
- Không hòa hợp, không ăn khớptính từContaining, consisting of, or producing harsh, unpleasant or discordant sounds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cacophonousDạng gốc (base form)
- more cacophonousSo sánh hơn (comparative)
- most cacophonousSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc cacophonousĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không hòa hợp
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- [ ] 1983 , , , .
- , , .