Dịch

jarring

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lạc lõng, chướng tai, mâu thuẫntính từThat jars (clashes or disagrees); incongruous, conflictful.
  2. Việc đóng lọdanh từStorage in jars.
  3. Cú xóc, sự chấn độngdanh từA feeling or movement that jars or jolts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jarringDạng gốc (base form)
  2. jarringsSố nhiều (plural)
  3. more jarringSo sánh hơn (comparative)
  4. most jarringSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

jar“to clash, conflict, disturb”-ing

Ví dụ

  • , .Nhà máy xi măng lớn gần đó có các đường ray nhánh, tạo nên một nốt trầm công nghiệp đột ngột, lạc lõng giữa khung cảnh vùng đồi nông thôn.
  • .Việc đóng lọ đào diễn ra vào cuối mùa.
  • striker's , , "" , .Công việc của thợ đột cũng nặng nhọc, vì kim loại có rất ít độ đàn hồi, và sự va đập liên tục thực sự làm mỏi cơ bắp.

AI