Dịch

bonejarring

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Rung lắc, ọp ẹp, gây rung chuyểntính từShaky, rickety, causing shaking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bonejarringDạng gốc (base form)
  2. more bonejarringSo sánh hơn (comparative)
  3. most bonejarringSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc bonejarring

Nguồn gốc (etymology)

AI