Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caco-
tiền tố
(prefix)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xấu, khiếm khuyết
tiền tố
bad, defective
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cachexia
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
κακός
kakós
“bad”
AI
1
Xấu
1
Xấu
1
Xấu