Dịch

cachexia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hao mòn mô cơ một cách có hệ thống, có hoặc không mất khối lượng mỡ, đi kèm với một bệnh mãn tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A systemic wasting of muscle tissue, with or without loss of fat mass, that accompanies a chronic disease.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cachexiaDạng gốc (base form)
  2. cachexiasSố nhiều (plural)
  3. cachexiae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

cachexia Africanadanh từSự thôi thúc bệnh hoạn muốn ăn đất
phosphorus cachexiadanh từMột căn bệnh lãng phí do tiếp xúc với phốt pho

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộncachexia
  2. từ tiếng Phápcachexie
  3. từ tiếng Hy Lạp cổκαχεξίαkakhexía

AI