Nghĩa chính
- Tình trạng hao mòn mô cơ một cách có hệ thống, có hoặc không mất khối lượng mỡ, đi kèm với một bệnh mãn tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A systemic wasting of muscle tissue, with or without loss of fat mass, that accompanies a chronic disease.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cachexiaDạng gốc (base form)
- cachexiasSố nhiều (plural)
- cachexiae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cachexia Africanadanh từ | danh từ | Sự thôi thúc bệnh hoạn muốn ăn đất |
| phosphorus cachexiadanh từ | danh từ | Một căn bệnh lãng phí do tiếp xúc với phốt pho |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc cachexiaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộncachexia
- từ tiếng Phápcachexie
- từ tiếng Hy Lạp cổκαχεξίαkakhexía