Dịch

caquexia

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈkeɡsja/

Nghĩa chính

  1. Suy nhượcdanh từcachexia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caquexiaDạng gốc (base form)
  2. caquexiasSố nhiều (plural)

AI