Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caquexia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈkeɡsja/
Nghĩa chính
1
Suy nhược
danh từ
cachexia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caquexia
Dạng gốc
(base form)
caquexia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cachexia
Tình trạng hao mòn mô cơ một cách có hệ thống, có hoặc không mất khối lượng mỡ, đi kèm với một bệnh mãn tính
AI
1
Suy nhược
1
Suy nhược
1
Suy nhược