Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cachexy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh suy mòn
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Cachexia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cachexy
Dạng gốc
(base form)
cachex
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cachexy
cache
ctic
Mắc chứng suy nhược; lãng phí vì một căn bệnh hoặc bệnh mãn tính
tính từ
cachex
ia
Tình trạng hao mòn mô cơ một cách có hệ thống, có hoặc không mất khối lượng mỡ, đi kèm với một bệnh mãn tính
danh từ
AI
1
Bệnh suy mòn
1
Bệnh suy mòn
1
Bệnh suy mòn