Dịch

cachexy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh suy mòndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cachexia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachexyDạng gốc (base form)
  2. cachexiesSố nhiều (plural)

AI